bán chịu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bán hàng theo phương thức khách hàng nhận hàng trước và trả tiền sau một thời gian đã thỏa thuận: Hình thức giao dịch trong đó người mua được nhận hàng hóa hoặc dịch vụ ngay lập tức nhưng chỉ phải thanh toán tiền vào một thời điểm sau đó, thường theo kỳ hạn đã được hai bên đồng ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cửa hàng tạp hóa gần nhà có bán chịu cho những khách hàng quen. (Cửa hàng tạp hóa gần nhà có bán hàng trả tiền sau cho những khách hàng quen.)
- Doanh nghiệp nhỏ thường không muốn bán chịu vì sợ rủi ro khách hàng không trả nợ. (Doanh nghiệp nhỏ thường không muốn bán hàng trả tiền sau vì sợ rủi ro khách hàng không trả nợ.)
- Anh ấy đã bán chịu cho tôi một chiếc xe máy, tôi sẽ trả tiền đầy đủ trong vòng sáu tháng. (Anh ấy đã bán trả góp cho tôi một chiếc xe máy, tôi sẽ trả tiền đầy đủ trong vòng sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bán chịu có kỳ hạn": Chỉ việc bán chịu với một thời hạn trả tiền cụ thể và rõ ràng đã được ghi trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- Hai công ty đã ký hợp đồng bán chịu có kỳ hạn 90 ngày. (Hai công ty đã ký hợp đồng bán hàng trả tiền sau với thời hạn 90 ngày.)
"Chính sách bán chịu": Chỉ các quy định, điều khoản mà một doanh nghiệp đặt ra cho hình thức bán hàng trả tiền sau này.
- Chính sách bán chịu của họ rất chặt chẽ, chỉ áp dụng cho các đối tác lâu năm. (Chính sách bán hàng trả tiền sau của họ rất chặt chẽ, chỉ áp dụng cho các đối tác lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Bán trả góp (động từ): Một hình thức bán chịu cụ thể, trong đó người mua trả tiền thành nhiều đợt nhỏ trong một khoảng thời gian dài, thường đi kèm với lãi suất.
- Họ mua tủ lạnh mới bằng hình thức bán trả góp. (Họ mua tủ lạnh mới bằng hình thức trả tiền thành nhiều đợt.)
Bán tín dụng (động từ): Cách gọi khác, mang tính chuyên ngành hơn, cho hình thức bán chịu, nhấn mạnh vào yếu tố tín dụng và sự tin tưởng.
- Công ty chúng tôi có dịch vụ bán tín dụng cho doanh nghiệp. (Công ty chúng tôi có dịch vụ bán hàng dựa trên tín dụng cho doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nợ: Cho phép khách hàng mua hàng và trả tiền sau (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quy mô nhỏ).
- Bán hàng trả tiền sau: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "bán chịu".
Từ trái nghĩa
- Bán đứt: Bán hàng và thu tiền ngay lập tức, không có thỏa thuận trả tiền sau.
- Bán tiền mặt: Bán hàng với điều kiện thanh toán ngay bằng tiền mặt.
Thành ngữ liên quan
- "Bán chịu mua đứt": Thành ngữ mô tả hai phương thức mua bán đối lập. "Bán chịu" là bán trả tiền sau, còn "mua đứt" là mua và trả tiền ngay.
- Trong kinh doanh, tùy tình hình mà áp dụng bán chịu hay bán đứt. (Trong kinh doanh, tùy tình hình mà áp dụng bán trả tiền sau hay bán thu tiền ngay.)
- đgt. Bán hàng theo phương thức khách hàng nhận trước, sau một thời gian mới phải trả tiền: bán chịu cho khách hàng không bán chịu.